VĐQG Chile Regular Season - 16 · Mùa giải 2026 05:00
Đội chủ nhà Coquimbo Unido
VS
Đội khách Universidad de Concepcion
Ngày 05:00 · 03/09
Sân đấu Francisco Sánchez Rumoroso · Coquimbo
Trọng tài M. Salvo
Trạng thái 05:00
Vòng đấu Regular Season - 16
Ngày 03/09
Sân đấu Francisco Sánchez Rumoroso · Coquimbo
Hiệp một
Trọng tài M. Salvo

Bảng xếp hạng · 2026

9 Coquimbo Unido 19 trận 26 điểm
14 Universidad de Concepcion 19 trận 19 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile Universidad de Concepcion 1 - 0 Coquimbo Unido
Hạng Nhì Chile Universidad de Concepcion 0 - 1 Coquimbo Unido
Hạng Nhì Chile Coquimbo Unido 1 - 0 Universidad de Concepcion
VĐQG Chile Universidad de Concepcion 2 - 1 Coquimbo Unido
VĐQG Chile Coquimbo Unido 0 - 2 Universidad de Concepcion
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Coquimbo Unido

4-4-2

Huấn luyện viên Hernán Caputto

Đội hình xuất phát

  • 13 D. Sánchez G
  • 17 F. Salinas D
  • 4 E. Hernández D
  • 2 B. Gazzolo D
  • 28 S. Cabrera D
  • 15 C. Zavala M
  • 7 S. Galani M
  • 8 A. Camargo M
  • 27 L. Riveros M
  • 9 N. Johansen F
  • 18 P. Rodriguez F

Cầu thủ dự bị

  • 23 M. Zepeda M
  • 26 L. Soza D
  • 29 F. Pons F
  • 1 G. Flores G
  • 16 J. Cornejo D
  • 14 S. Cordero M
  • 30 B. Chandía F
  • 11 A. Azócar F
  • 35 G. Alfaro F

Universidad de Concepcion

5-3-2

Huấn luyện viên Cristián Muñoz

Đội hình xuất phát

  • 13 J. Sanhueza G
  • 32 B. Saez D
  • 4 O. González D
  • 17 M. González D
  • 3 M. Barbieri D
  • 11 A. Díaz D
  • 20 L. Rojas M
  • 16 B. Ogaz M
  • 10 J. Fuentealba M
  • 22 R. Funes Mori F
  • 18 C. Waterman F

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Espejo D
  • 7 I. González F
  • 19 C. Mesías D
  • 5 Y. Oyanedel D
  • 14 P. Parra M
  • 25 H. Salgado F
  • 6 B. Ubal D
  • 12 D. Matamala G
  • 26 T. Roco F
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
Coquimbo Unido Universidad de Concepcion

1X2

1 1.55 X 3.7 2 6.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.05

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.2 N 1.62

1X2

1 2.2 X 2.1 2 6.5

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.65

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 13 1-0 5.5 0-2 29 1-1 7 2-0 6.5 0-3 67 1-2 21 2-1 9 3-0 11 0-4 251 1-3 51 2-2 21 3-1 15 4-0 23 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 34 5-0 51 1-5 351 2-4 201 3-3 81 4-2 51 5-1 51 6-0 101 2-5 351 3-4 301 4-3 151 5-2 126 6-1 151 7-0 351 4-4 351 5-3 351 6-2 351 7-1 301
Chưa có thống kê cầu thủ.