Đội chủ nhà
Kilmarnock
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
ST Mirren
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Rugby Park · Kilmarnock
Trọng tài D. Dickinson
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Rugby Park · Kilmarnock
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài D. Dickinson
Fraser Taylor Normal Goal · Kiến tạo: Nikolas Agrafiotis
ST Mirren
●
Greg Kiltie Yellow Card
Kilmarnock
■
Nikolas Agrafiotis Yellow Card
ST Mirren
■
Tyreece John-Jules Substitution 1 · Kiến tạo: Djenairo Daniels
Kilmarnock
↔
Erik Ring Substitution 2 · Kiến tạo: Aaron Tshibola
Kilmarnock
↔
J. Yfeko Substitution 3 · Kiến tạo: Jamie Brandon
Kilmarnock
↔
Nikolas Agrafiotis Substitution 1 · Kiến tạo: Jake Young
ST Mirren
↔
Chris Mochrie Substitution 2 · Kiến tạo: Luke Thomas
ST Mirren
↔
Mark O'Hara Substitution 4 · Kiến tạo: Rory McKenzie
Kilmarnock
↔
Fraser Taylor Substitution 3 · Kiến tạo: Jayden Richardson
ST Mirren
↔
Ismeal Kabia Substitution 4 · Kiến tạo: Eseosa Sule
ST Mirren
↔
Tom Lowery Substitution 5 · Kiến tạo: Bailey Rice
Kilmarnock
↔
Bailey Rice Yellow Card
Kilmarnock
■
Jayden Richardson Yellow Card
ST Mirren
■
457 Tổng đường chuyền 520
VĐQG Scotland Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Kilmarnock
ST Mirren
AH
H +1.75 1.13 A -1.75 1.1
AH
H +0.75 1.26 A -0.75 1.21
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 11 1-0 12 0-2 13 1-1 7 2-0 15 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 17 2-2 12 3-1 21 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 126 0-6 251 1-5 67 2-4 41 3-3 34 4-2 51 5-1 81 6-0 401 1-6 201 2-5 81 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 251 3-5 151 4-4 126 5-3 151 6-2 301 4-5 351 5-4 351
Kilmarnock 20 cầu thủ
J. Hugill 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.24
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Stryjek 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Tshibola 36 · M
Số phút 45 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.39
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
B. Rice 49 · M
Số phút 12 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.01
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
J. Meier 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. McKenzie 7 · M
Số phút 24 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.24
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Daniels 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.36
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Brandon 2 · D
Số phút 45 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.35
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
G. Stanger 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.89
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Schjønning-Larsen 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.11
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Ring 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.67
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. O'Hara 5 · M
Số phút 66 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 5.92
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. McCarthy 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.81
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Lowery 18 · M
Số phút 78 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.68
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
G. Kiltie 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.59
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
J. Yfeko 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.86
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Burke 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. John-Jules 10 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
ST Mirren 20 cầu thủ
F. Taylor 30 · M
Số phút 74 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. King 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. McEvoy 37 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Mullen 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samu 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Richardson 2 · D
Số phút 16 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.73
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eseosa Sule 9 · F
Số phút 16 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.56
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Thomas 16 · M
Số phút 24 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7.01
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Ramsay 47 · D
Số phút 90 Điểm số 7.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.81
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
P. Nsio 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.66
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Mochrie 23 · M
Số phút 66 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.52
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismeal Kabia 19 · M
Số phút 74 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.62
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. John 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.45
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Gogić 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.36
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henry Fieldson 53 · D
Số phút 90 Điểm số 7.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.55
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Carr 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.14
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Agrafiotis 25 · F
Số phút 61 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.38
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
J. Chapman 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.26
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Young 20 · F
Số phút 29 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.4
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Louis Jackson 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0